CHÀO QUÝ THẦY CÔ

TÌM KIẾM

Web

Web Trường

Tra từ điển online

Vui lòng nhập từ và chọn bộ từ điển cần tra

Liên kết Website

Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Thầy Ngô Minh Hiếu)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Lịch âm dương

    Điểm thi tốt nghiệp 2012 Lê Quý Đôn

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Ngô Minh Hiếu
    Ngày gửi: 09h:24' 19-06-2012
    Dung lượng: 84.0 KB
    Số lượt tải: 5
    Số lượt thích: 0 người
    STT Số BD Hoọ và tên Ngày sinh Nơi sinh Giới tính DT HS trường Xếp loại Ngữ văn Hóa học Địa lý Lịch sử Toán Anh(7N) Điểm KK Điểm XLTN "Điểm
    xét TN" Diện xét TN Kết quả "Xếp loại
    TN" Ghi chú
    HK HL Đ (H)
    1 10016 Phạm Trường An 9/3/1993 Tây Ninh Nam Kinh THPT Lê Quí Đôn T TB 7 9 6 6.5 3.5 4 2 6 6.33 1 Đ TB
    2 10023 Võ Thị Thúy An 8/22/1993 Tây Ninh Nữ Kinh THPT Lê Quí Đôn T TB 7 8.5 5.5 8 6.5 4.5 2 6.67 7 1 Đ TB
    3 10034 Lê Thế Anh 5/12/1993 Tây Ninh Nam Kinh THPT Lê Quí Đôn K Y 5 6.5 6.5 6.5 8.5 6.5 1.5 6.58 6.83 1 Đ TB
    4 10043 Nguyễn Thế Anh 7/27/1994 Tây Ninh Nam Kinh THPT Lê Quí Đôn T TB 6 7.5 5.5 7 6 5 1.5 6.17 6.42 1 Đ TB
    5 10047 Nguyễn Thị Thúy Anh / /1994 Tây Ninh Nữ Kinh THPT Lê Quí Đôn T TB 7.5 9 6.5 7 6.5 6.5 3 7.17 7.67 1 Đ TB
    6 10050 Nguyễn Thị Vân Anh 6/11/1994 Tây Ninh Nữ Kinh THPT Lê Quí Đôn T TB 5.5 6.5 4.5 6.5 6 6 1.5 5.83 6.08 1 Đ TB
    7 10055 Phạm Tuấn Anh / /1994 Tây Ninh Nam Kinh THPT Lê Quí Đôn T TB 5.5 7.5 6 6.5 5.5 7 1.5 6.33 6.58 1 Đ TB
    8 10060 Trần Vũ Thế Anh 11/4/1994 Tây Ninh Nam Kinh THPT Lê Quí Đôn T TB 6 4 4.5 6 5.5 7.5 1.5 5.58 5.83 1 Đ TB
    9 10066 Phạm Hòang Ân 12/9/1994 Tây Ninh Nam Kinh THPT Lê Quí Đôn T TB 6 6.5 3.5 4.5 4.5 8 1.5 5.5 5.75 1 Đ TB
    10 10067 Đào Duy Châu Âu 5/17/1992 Tây Ninh Nam Kinh THPT Lê Quí Đôn T TB 5.5 10 4.5 6.5 5 6.5 2 6.33 6.67 1 Đ TB
    11 10071 Nguyễn Gia Bảo 4/24/1993 Tây Ninh Nữ Kinh THPT Lê Quí Đôn T TB 7.5 5.5 5 7.5 4.5 5.5 1.5 5.92 6.17 1 Đ TB
    12 10073 Phạm Anh Bảo 12/11/1994 Tây Ninh Nam Kinh THPT Lê Quí Đôn K Y 6.5 5 4.5 8 6 3 1.5 5.5 5.75 1 Đ TB
    13 10075 Thái Phương Bảo 3/1/1993 Tây Ninh Nam Kinh THPT Lê Quí Đôn T TB 6 7 5 5 9.5 5.5 1.5 6.33 6.58 1 Đ TB
    14 10089 Đặng Văn Các 7/25/1994 Tây Ninh Nam Kinh THPT Lê Quí Đôn T TB 6 8.5 7.5 5.5 9 5 1.5 6.92 7.17 1 Đ TB
    15 10098 Nguyễn Văn Chánh 12/1/1994 Tây Ninh Nam Kinh THPT Lê Quí Đôn T K 6 9.5 7.5 7 9.5 8 2 7.92 8.25 1 Đ KH
    16 10117 Lê Thành Công 10/12/1994 Tây Ninh Nam Kinh THPT Lê Quí Đôn T TB 6.5 8.5 5 6 6 5 2 6.17 6.5 1 Đ TB
    17 10118 Lê Thành Cuộc 4/10/1994 Tây Ninh Nam Kinh THPT Lê Quí Đôn K Y 4.5 5.5 4 5 6 7 2 5.33 5.67 1 Đ TB
    18 10133 Trương Thành Danh 3/22/1994 Tây Ninh Nam Kinh THPT Lê Quí Đôn T TB 5.5 9 6.5 7.5 9 4.5 1.5 7 7.25 1 Đ TB
    19 10144 Võ Thị Diệu 8/12/1994 Tây Ninh Nữ Kinh THPT Lê Quí Đôn T TB 7 7 5.5 6.5 6.5 5.5 2 6.33 6.67 2 Đ TB
    20 10154 Trương Thị Mỹ Dung 7/8/1994 Tây Ninh Nữ Kinh THPT Lê Quí Đôn T TB 5 4 5 6 5 8 1.5 5.5 5.75 1 Đ TB
    21 10162 Ngô Hoàng Duy 8/20/1994 Tây Ninh Nam Kinh THPT Lê Quí Đôn K Y 6.5 7.5 6 5.5 4 8 1.5 6.25 6.5 1 Đ TB
    22 10165 Nguyễn Minh Duy 12/3/1994 Tây Ninh Nam Kinh THPT Lê Quí Đôn T TB 5 9.5 6 6 9 9.5 1.5 7.5 7.75 1 Đ TB
    23 10167 Nguyễn Võ Duy 4/10/1993 Tây Ninh Nam Kinh THPT Lê Quí Đôn T TB 6 8 6.5 6.5 9 7 2 7.17 7.5 2 Đ TB
    24 10170 Trần Công Duy 3/4/1993 Tây Ninh Nam Kinh THPT Lê Quí Đôn T TB 5 5.5 4.5 5 7 6.5 2 5.58 5.92 1 Đ TB
    25 10181 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 2/26/1994 Tây Ninh Nữ Kinh THPT Lê Quí Đôn T K 5.5 9 7 7 9.5 7.5 2 7.58 7.92 1 Đ TB
    26 10202 Huỳnh Thị Trang Đài 7/3/1993 Tây Ninh Nữ Kinh THPT Lê Quí Đôn T TB 4 7.5 5.5 7 10 6 2 6.67 7 1 Đ TB
    27 10203 Lê Thị Hồng Đào 9/28/1994 Tây Ninh Nữ Kinh THPT Lê Quí Đôn T TB 7 7 6 8.5 10 9.5 2 8 8.33 1 Đ TB
    28 10209 Trần Nguyễn Anh Đào 3/12/1994 Tây Ninh Nữ Kinh THPT Lê Quí Đôn T TB 7 6.5 6 7.5 9.5 8 2 7.42 7.75 2 Đ TB
    29 10231 Đặng Thị Ngọc Điệp 9/27/1993 Tây Ninh Nữ Kinh THPT Lê Quí Đôn T TB 7 7.5 5.5 8.5 3 5 2 6.08 6.42 1 Đ TB
    30 10243 Trần Huỳnh Hoàng Đức 9/24/1994 Tây Ninh Nam Kinh THPT Lê Quí Đôn T TB 6 10 7.5 7.5 10 4 2 7.5 7.83 1 Đ TB
    31 10256 Nguyễn Hồ Linh Giao 1/31/1994 Tây Ninh Nam Kinh THPT Lê Quí Đôn T K 6.5 9 6 6 9.5 8.5 1.5 7.58 7.83 1 Đ KH
    32 10263 Trịnh Hoàng Giàu 11/27/1994 Tây Ninh Nam Kinh THPT Lê Quí Đôn T TB 5.5 6.5 6 5.5 8 3 1.5 5.75 6 1 Đ TB
    33 10265 Võ Thị Ngọc Giàu 10/21/1994 Tây Ninh Nữ Kinh THPT Lê Quí Đôn T TB 7.5 7.5 6 8 7 7 1.5 7.17 7.42 1 Đ TB
    34 10271 Hoàng Thị Thu Hà 10/15/1993 Tây Ninh Nữ Kinh THPT Lê Quí Đôn T TB 6 8.5 4.5 7 4.5 5.5 1.5 6 6.25 2 Đ TB
    35 10279 Đoàn Sơn Ngọc Hải 4/17/1994 Tây Ninh Nam Kinh THPT Lê Quí Đôn K Y 5 7 2 5 4.5 5 1.5 4.75 5 1 Đ TB
    36 10283 Nguyễn Phạm Hoàng Hải 9/5/1994 Tây Ninh Nam Kinh THPT Lê Quí Đôn T K 7 10 6 5 9 7 1.5 7.33 7.58 1 Đ TB
    37 10298 Đào Thị Thu Hằng / /1994 Tây Ninh Nữ Kinh THPT Lê Quí Đôn T TB 5.5 8 5.5 7.5 7.5 8 2 7 7.33 1 Đ TB
    38 10303 Lê Thị Thanh Hằng 11/10/1994 Tây Ninh Nữ Kinh THPT Lê Quí Đôn T K 6 8.5 4.5 5.5 7 5.5 2 6.17 6.5 1 Đ TB
    39 10316 Nguyễn Thị Ngọc Hân 8/27/1994 Tây Ninh Nữ Kinh THPT Lê Quí Đôn T K 7.5 7.5 8 7 8.5 7.5 2 7.67 8 1 Đ KH
    40 10317 Nguyễn Thị Ngọc Hân 8/25/1994 Tây Ninh Nữ Kinh THPT Lê Quí Đôn T TB 6 8.5 5.5 6 6.5 7.5 2 6.67 7 1 Đ TB
    41 10325 Nguyễn Phúc Hậu 11/17/1994 Tây Ninh Nam Kinh THPT Lê Quí Đôn T TB 5.5 6 5.5 7 7 5.5 1.5 6.08 6.33 2 Đ TB
    42 10329 Nguyễn Văn Hậu 11/28/1994 Đồng Tháp Nam Kinh THPT Lê Quí Đôn K TB 3.5 7 5.5 5.5 6.5 6.5 2 5.75 6.
     
    Gửi ý kiến